中文圣经
← Từ vựng
拦
lán
HSK 7
chắncảngiơ tay

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

拦

to block, to hinder, to obstruct

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌兰Chữ khó đọc · lán

Xuất hiện trong 1 câu