中文圣经
← Từ vựng
探
tàn
HSK 7
khám phátìm kiếmdo thámthăm viếng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

探

to find, to locate; to grope for, to search for

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌⿱?木

Xuất hiện trong 43 câu