中文圣经
Từ vựng
tàn
HSK 7

khám phá; tìm kiếm; do thám; thăm viếng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to find, to locate; to grope for, to search for

bộ thủ thành phần ⿰扌⿱?木

Xuất hiện trong 50 câu