中文圣经
Từ vựng
kòng gào
HSK 7

kiện; buộc tội

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to accuse, to charge; to control; to sue

bộ thủ thành phần ⿰扌空

to tell, to inform, to announce; to accuse

bộ thủ thành phần ⿱牛口

Xuất hiện trong 21 câu