← Từ vựng
控告
kòng gào
HSK 7
kiện; buộc tội
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
控
to accuse, to charge; to control; to sue
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌空
告
to tell, to inform, to announce; to accuse
bộ thủ 口thành phần ⿱牛口
kiện; buộc tội
📄 Trang luyện viết (PDF)to accuse, to charge; to control; to sue
to tell, to inform, to announce; to accuse