中文圣经
Từ vựng
tuī
HSK 2

đẩy; cắt; từ chối; bác bỏ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to push; to expel; to drive; to decline

bộ thủ thành phần ⿰扌隹

Xuất hiện trong 31 câu