中文圣经
← Từ vựng
推
tuī
HSK 2
đẩycắttừ chốibác bỏ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

推

to push; to expel; to drive; to decline

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌隹

Xuất hiện trong 20 câu