中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
推
tuī
HSK 2
+ Thêm vào bộ của tôi
đẩy
cắt
từ chối
bác bỏ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
推
to push; to expel; to drive; to decline
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌隹
Xuất hiện trong 20 câu
DÂN SỐ 11:8
QUAN ÁN 16:21
GIÓP 31:10
THI THIÊN 62:4
THI THIÊN 118:13
THI THIÊN 140:4
GIÁO HUẤN 12:3
GIÁO HUẤN 12:4
GIÊ-RÊ-MI 25:10
MA-THI-Ơ 24:41
LU-CA 4:29
LU-CA 10:15
LU-CA 17:35
CÔNG VỤ 7:58
CÔNG VỤ 19:9
CÔNG VỤ 19:33
CÔNG VỤ 20:9
CÔNG VỤ 20:14
LA-MÃ 12:10
KHẢI THỊ 18:22