中文圣经
Từ vựng
xuán fēng

xoáy gió; bão tố

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to revolve, to orbit, to return

bộ thủ thành phần ⿰方⿱?疋

wind; air; customs, manners; news

bộ thủ thành phần ⿵几乂

Xuất hiện trong 21 câu