← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
无法
wú fǎ
HSK 4
không thểbất lựckhông thể nàovô khả
Hỏi về từ này
Chữ Hán
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
法
law, rule, statute; method, way; French
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵去
no, not; lacking, -less
law, rule, statute; method, way; French