中文圣经
← Từ vựng
无法
wú fǎ
HSK 4
không thểbất lựckhông thể nàovô khả

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

无

no, not; lacking, -less

bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
法

law, rule, statute; method, way; French

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵去

Xuất hiện trong 21 câu