中文圣经
Từ vựng
rì guāng

ánh nắng; ánh sáng mặt trời

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sun; day; daytime

bộ thủ thành phần ⿴口一

light; bright, brilliant; only, merely

bộ thủ thành phần ⿱⺌兀

Xuất hiện trong 41 câu