← Từ vựng
日光
rì guāng
ánh nắng; ánh sáng mặt trời
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
日
sun; day; daytime
bộ thủ 日thành phần ⿴口一
光
light; bright, brilliant; only, merely
bộ thủ 儿thành phần ⿱⺌兀
Xuất hiện trong 41 câu
II SA-MU-ÊN 12:11II SA-MU-ÊN 12:12II CÁC VUA 3:22GIÓP 8:16GIÓP 30:28GIÓP 38:12GIÁO HUẤN 1:3GIÁO HUẤN 1:9GIÁO HUẤN 1:14GIÁO HUẤN 2:11GIÁO HUẤN 2:17GIÁO HUẤN 2:18GIÁO HUẤN 2:19GIÁO HUẤN 2:20GIÁO HUẤN 2:22GIÁO HUẤN 3:16GIÁO HUẤN 4:1GIÁO HUẤN 4:3GIÁO HUẤN 4:7GIÁO HUẤN 4:15GIÁO HUẤN 5:13GIÁO HUẤN 5:18GIÁO HUẤN 6:1GIÁO HUẤN 6:12GIÁO HUẤN 8:9GIÁO HUẤN 8:15GIÁO HUẤN 8:17GIÁO HUẤN 9:3GIÁO HUẤN 9:6GIÁO HUẤN 9:9GIÁO HUẤN 9:11GIÁO HUẤN 9:13GIÁO HUẤN 10:5GIÁO HUẤN 11:7Ê-SAI 18:4Ê-SAI 30:26Ê-XÊ-CHIÊN 30:18HA-BA-CÚC 3:4LU-CA 1:78CÔNG VỤ 13:11KHẢI THỊ 22:5