中文圣经
Từ vựng
rì chū

bình minh; lúc bình minh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sun; day; daytime

bộ thủ thành phần ⿴口一

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ thành phần ⿱屮凵

Xuất hiện trong 24 câu