← Từ vựng
日出
rì chū
bình minh; lúc bình minh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
日
sun; day; daytime
bộ thủ 日thành phần ⿴口一
出
to go out, to send out; stand; produce
bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵
Xuất hiện trong 24 câu
DÂN SỐ 2:3DÂN SỐ 3:38DÂN SỐ 21:11DÂN SỐ 34:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:41PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:47GIÔ-SUÊ 1:15GIÔ-SUÊ 12:1GIÔ-SUÊ 13:5GIÔ-SUÊ 19:12GIÔ-SUÊ 19:27GIÔ-SUÊ 19:34QUAN ÁN 20:43II SA-MU-ÊN 23:4I CÁC VUA 2:42THI THIÊN 50:1THI THIÊN 65:8THI THIÊN 113:3Ê-SAI 41:25Ê-SAI 45:6Ê-SAI 59:19MA-LA-CHI 1:11KHẢI THỊ 7:2KHẢI THỊ 16:12