← Từ vựng
杀死
shā sǐ
giết; giết chết; tàn sát
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
杀
to kill, to murder, to slaughter; to hurt
bộ thủ 木thành phần ⿱乂木
死
dead; death; impassable, inflexible
bộ thủ 歹thành phần ⿸歹匕
Xuất hiện trong 35 câu
GIÔ-SUÊ 10:11GIÔ-SUÊ 10:26GIÔ-SUÊ 11:17QUAN ÁN 20:21QUAN ÁN 20:25QUAN ÁN 20:31QUAN ÁN 20:35QUAN ÁN 20:37QUAN ÁN 20:39I SA-MU-ÊN 11:12I SA-MU-ÊN 15:3I SA-MU-ÊN 15:33I SA-MU-ÊN 17:9I SA-MU-ÊN 17:51I SA-MU-ÊN 18:7I SA-MU-ÊN 21:11I SA-MU-ÊN 29:5II SA-MU-ÊN 1:9II SA-MU-ÊN 3:29II SA-MU-ÊN 21:1I CÁC VUA 2:25I CÁC VUA 2:26I CÁC VUA 2:31I CÁC VUA 2:34I CÁC VUA 2:46II CÁC VUA 8:12II CÁC VUA 11:15II LỊCH SỬ 23:14GIÓP 5:2THI THIÊN 94:6GIÊ-RÊ-MI 11:22GIÊ-RÊ-MI 34:4AI CA 2:21Ê-XÊ-CHIÊN 13:19KHẢI THỊ 2:23