中文圣经
← Từ vựng
杀死
shā sǐ
giếtgiết chếttàn sát

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

杀

to kill, to murder, to slaughter; to hurt

bộ thủ 木thành phần ⿱乂木
死

dead; death; impassable, inflexible

bộ thủ 歹thành phần ⿸歹匕

Xuất hiện trong 35 câu