← Từ vựng
权
quán
HSK 6
quyền hạn; quyền lực; quyền
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
权
authority, power, right
bộ thủ 木thành phần ⿰木又
Xuất hiện trong 27 câu
DÂN SỐ 31:49PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:41I SA-MU-ÊN 14:47I SA-MU-ÊN 28:17II SA-MU-ÊN 8:3II CÁC VUA 8:20II CÁC VUA 8:22I LỊCH SỬ 18:3II LỊCH SỬ 21:8II LỊCH SỬ 21:10II LỊCH SỬ 22:9GIÓP 25:2GIÓP 38:33THI THIÊN 22:28THI THIÊN 45:6CHÂM NGÔN 18:21Ê-SAI 17:3ĐA-NIÊN 4:17MI-CA 4:8MA-THI-Ơ 8:9MA-THI-Ơ 20:25MÁC 10:42LU-CA 7:8CÔNG VỤ 26:18LA-MÃ 5:14HÊ-BƠ-RƠ 1:8HÊ-BƠ-RƠ 2:14