中文圣经
← Từ vựng
权
quán
HSK 6
quyền hạnquyền lựcquyền

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

权

authority, power, right

bộ thủ 木thành phần ⿰木又

Xuất hiện trong 27 câu