中文圣经
Từ vựng
cūn zhuāng
HSK 6

làng; thôn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

village, hamlet; vulgar, uncouth

bộ thủ thành phần ⿰木寸

village, hamlet; villa, manor

bộ thủ 广thành phần ⿸广土

Xuất hiện trong 56 câu