← Từ vựng
村庄
cūn zhuāng
HSK 6
làng; thôn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
村
village, hamlet; vulgar, uncouth
bộ thủ 木thành phần ⿰木寸
庄
village, hamlet; villa, manor
bộ thủ 广thành phần ⿸广土
Xuất hiện trong 56 câu
SÁNG THẾ 25:16LÊ-VI 25:31DÂN SỐ 32:41GIÔ-SUÊ 13:23GIÔ-SUÊ 13:28GIÔ-SUÊ 15:32GIÔ-SUÊ 15:36GIÔ-SUÊ 15:41GIÔ-SUÊ 15:44GIÔ-SUÊ 15:45GIÔ-SUÊ 15:46GIÔ-SUÊ 15:47GIÔ-SUÊ 15:51GIÔ-SUÊ 15:54GIÔ-SUÊ 15:57GIÔ-SUÊ 15:59GIÔ-SUÊ 15:60GIÔ-SUÊ 15:62GIÔ-SUÊ 16:9GIÔ-SUÊ 18:24GIÔ-SUÊ 18:28GIÔ-SUÊ 19:6GIÔ-SUÊ 19:7GIÔ-SUÊ 19:8GIÔ-SUÊ 19:15GIÔ-SUÊ 19:16GIÔ-SUÊ 19:22GIÔ-SUÊ 19:23GIÔ-SUÊ 19:30GIÔ-SUÊ 19:31GIÔ-SUÊ 19:38GIÔ-SUÊ 19:39GIÔ-SUÊ 19:48GIÔ-SUÊ 21:12I LỊCH SỬ 6:56I LỊCH SỬ 7:28I LỊCH SỬ 7:29I LỊCH SỬ 8:12I LỊCH SỬ 9:16I LỊCH SỬ 9:22I LỊCH SỬ 9:25I LỊCH SỬ 18:1I LỊCH SỬ 27:25NÊ-HÊ-MI 6:2NÊ-HÊ-MI 11:25NÊ-HÊ-MI 11:30NÊ-HÊ-MI 12:28THI THIÊN 10:8TÌNH CA 7:11Ê-SAI 42:11MÁC 8:27LU-CA 9:52LU-CA 9:56LU-CA 10:38GIĂNG 11:1CÔNG VỤ 8:25