← Từ vựng
洁
jié
sạch; tinh tuyền; trắng; sạch sẽ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
洁
clean, pure; to purify, to cleanse
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵吉
Xuất hiện trong 26 câu
SÁNG THẾ 20:5LÊ-VI 5:2LÊ-VI 7:21LÊ-VI 12:4LÊ-VI 12:5LÊ-VI 15:30QUAN ÁN 13:4QUAN ÁN 13:7QUAN ÁN 13:14I SA-MU-ÊN 20:26II LỊCH SỬ 30:17E-XƠ-RA 2:62NÊ-HÊ-MI 7:64Ê-XƠ-TÊ 2:12GIÓP 17:9GIÓP 25:5THI THIÊN 24:4THI THIÊN 51:2Ê-SAI 6:5AI CA 1:8AI CA 1:17LA-MÃ 6:19I TI-MÔ-THÊ 5:2HÊ-BƠ-RƠ 9:13I PHIA-RƠ 1:2KHẢI THỊ 19:14