中文圣经
← Từ vựng
洁
jié
sạchtinh tuyềntrắngsạch sẽ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

洁

clean, pure; to purify, to cleanse

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵吉

Xuất hiện trong 26 câu