← Từ vựng
涂抹
tú mǒ
sơn; thoa; vẽ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
涂
to smear, to scribble, to daub; surname
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵余
抹
to apply; to erase, to smear, to wipe off
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌末
Xuất hiện trong 24 câu
XUẤT AI-CẬP 17:14XUẤT AI-CẬP 32:32XUẤT AI-CẬP 32:33PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:20QUAN ÁN 21:17II CÁC VUA 14:27NÊ-HÊ-MI 4:5NÊ-HÊ-MI 13:14THI THIÊN 9:5THI THIÊN 51:1THI THIÊN 51:9THI THIÊN 69:28THI THIÊN 109:13THI THIÊN 109:14CHÂM NGÔN 6:33Ê-SAI 43:25Ê-SAI 44:22GIÊ-RÊ-MI 18:23CÔNG VỤ 3:19CÔ-LÔ-SE 2:14KHẢI THỊ 3:5