中文圣经
Từ vựng
tú mǒ

sơn; thoa; vẽ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to smear, to scribble, to daub; surname

bộ thủ thành phần ⿰氵余

to apply; to erase, to smear, to wipe off

bộ thủ thành phần ⿰扌末

Xuất hiện trong 24 câu