中文圣经
Từ vựng
xiāo
HSK 7

giảm; thoái; tiêu thụ; giảm bớt; lãng phí; cần

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

news, rumors; to die out, to melt away, to vanish

bộ thủ thành phần ⿰氵肖

Xuất hiện trong 29 câu