中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
滚
gǔn
HSK 5
sôi; lăn; cút; đi xa
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
滚
to boil, to roll, to turn
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵衮
Xuất hiện trong 21 câu
GIÔ-SUÊ 5:9
GIÔ-SUÊ 10:18
QUAN ÁN 7:13
I SA-MU-ÊN 14:33
II SA-MU-ÊN 20:12
GIÓP 30:14
GIÓP 41:31
CHÂM NGÔN 20:26
CHÂM NGÔN 26:27
Ê-SAI 9:5
Ê-SAI 22:18
GIÊ-RÊ-MI 6:26
GIÊ-RÊ-MI 25:34
GIÊ-RÊ-MI 51:25
Ê-XÊ-CHIÊN 16:6
Ê-XÊ-CHIÊN 16:22
Ê-XÊ-CHIÊN 24:5
MI-CA 1:10
MA-THI-Ơ 27:60
MÁC 15:46
II PHIA-RƠ 2:22