中文圣经
Từ vựng
gǔn
HSK 5

sôi; lăn; cút; đi xa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to boil, to roll, to turn

bộ thủ thành phần ⿰氵衮

Xuất hiện trong 21 câu