← Từ vựng
满足
mǎn zú
HSK 3
thoả mãn; thoả thích; vừa lòng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
满
to fill; full, packed; satisfied
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵⿱艹两
足
foot; to attain, to satisfy; enough
bộ thủ 足thành phần ⿱口?
Xuất hiện trong 32 câu
SÁNG THẾ 35:29I SA-MU-ÊN 1:20II SA-MU-ÊN 7:12I LỊCH SỬ 17:11I LỊCH SỬ 23:1I LỊCH SỬ 29:28II LỊCH SỬ 24:15GIÓP 20:22GIÓP 42:17THI THIÊN 16:11THI THIÊN 147:14CHÂM NGÔN 27:20Ê-SAI 58:10GIÊ-RÊ-MI 6:11GIÊ-RÊ-MI 31:14AI CA 4:18ĐA-NIÊN 4:34GIĂNG 3:29GIĂNG 15:11GIĂNG 16:24CÔNG VỤ 2:28CÔNG VỤ 21:26LA-MÃ 15:24II CÔ-RINH 8:2II CÔ-RINH 8:7GA-LA-TI 4:4Ê-PHÊ-SÔ 1:10PHI-LÍP 2:2HÊ-BƠ-RƠ 6:11II GIĂNG 1:8II GIĂNG 1:12KHẢI THỊ 6:11