中文圣经
← Từ vựng
满足
mǎn zú
HSK 3
thoả mãnthoả thíchvừa lòng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

满

to fill; full, packed; satisfied

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵⿱艹两
足

foot; to attain, to satisfy; enough

bộ thủ 足thành phần ⿱口?

Xuất hiện trong 32 câu