中文圣经
Từ vựng
kǎo
HSK 7

nướng; nâu; nấu lửa; áo ấm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to bake, to cook, to roast, to toast

bộ thủ thành phần ⿰火考

Xuất hiện trong 26 câu