← Từ vựng
男子
nán zǐ
HSK 3
người đàn ông; nam giới; trai; thanh niên
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
男
man, boy; male; baron; surname
bộ thủ 田thành phần ⿱田力
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
Xuất hiện trong 36 câu
SÁNG THẾ 4:1SÁNG THẾ 17:10SÁNG THẾ 17:12SÁNG THẾ 17:14SÁNG THẾ 17:23XUẤT AI-CẬP 12:48LÊ-VI 27:5LÊ-VI 27:6DÂN SỐ 3:15DÂN SỐ 3:22DÂN SỐ 3:28DÂN SỐ 3:34DÂN SỐ 3:39DÂN SỐ 3:40DÂN SỐ 3:43DÂN SỐ 3:46DÂN SỐ 21:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:27PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:28PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:17QUAN ÁN 11:39QUAN ÁN 21:11CHÂM NGÔN 11:16GIÁO HUẤN 7:27TÌNH CA 2:3Ê-SAI 23:4GIÊ-RÊ-MI 31:22Ê-XÊ-CHIÊN 23:7A-MỐT 8:13LU-CA 2:23CÔNG VỤ 17:12I CÔ-RINH 7:2