中文圣经
← Từ vựng
男子
nán zǐ
HSK 3
người đàn ôngnam giớitraithanh niên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

男

man, boy; male; baron; surname

bộ thủ 田thành phần ⿱田力
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 36 câu