中文圣经
← Từ vựng
界
jiè
HSK 6
biên giớiranh giớivùng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

界

boundary, limit; domain; society, the world

bộ thủ 田thành phần ⿱田介

Xuất hiện trong 72 câu

…và 12 câu nữa