← Từ vựng
界
jiè
HSK 6
biên giới; ranh giới; vùng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
界
boundary, limit; domain; society, the world
bộ thủ 田thành phần ⿱田介
Xuất hiện trong 72 câu
SÁNG THẾ 48:16DÂN SỐ 24:24DÂN SỐ 34:3DÂN SỐ 34:6DÂN SỐ 34:7DÂN SỐ 34:9DÂN SỐ 34:10DÂN SỐ 34:11DÂN SỐ 34:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:17GIÔ-SUÊ 13:11GIÔ-SUÊ 15:2GIÔ-SUÊ 15:4GIÔ-SUÊ 15:5GIÔ-SUÊ 15:8GIÔ-SUÊ 15:12GIÔ-SUÊ 16:1GIÔ-SUÊ 16:5GIÔ-SUÊ 17:9GIÔ-SUÊ 17:10GIÔ-SUÊ 18:12GIÔ-SUÊ 18:14GIÔ-SUÊ 18:15GIÔ-SUÊ 18:19GIÔ-SUÊ 18:20GIÔ-SUÊ 19:46GIÔ-SUÊ 19:47GIÓP 24:2THI THIÊN 16:6CHÂM NGÔN 15:25CHÂM NGÔN 22:28CHÂM NGÔN 23:10Ê-SAI 10:13Ê-SAI 18:2Ê-SAI 18:7Ê-XÊ-CHIÊN 40:14Ê-XÊ-CHIÊN 43:12Ê-XÊ-CHIÊN 47:15Ê-XÊ-CHIÊN 47:16Ê-XÊ-CHIÊN 47:17Ê-XÊ-CHIÊN 47:18Ê-XÊ-CHIÊN 47:19Ê-XÊ-CHIÊN 47:20Ê-XÊ-CHIÊN 48:1Ê-XÊ-CHIÊN 48:2Ê-XÊ-CHIÊN 48:3Ê-XÊ-CHIÊN 48:4Ê-XÊ-CHIÊN 48:5Ê-XÊ-CHIÊN 48:6Ê-XÊ-CHIÊN 48:7Ê-XÊ-CHIÊN 48:8Ê-XÊ-CHIÊN 48:12Ê-XÊ-CHIÊN 48:13Ê-XÊ-CHIÊN 48:21Ê-XÊ-CHIÊN 48:22Ê-XÊ-CHIÊN 48:24Ê-XÊ-CHIÊN 48:25Ê-XÊ-CHIÊN 48:26
…và 12 câu nữa