中文圣经
← Từ vựng
真实
zhēn shí
HSK 3
thựcthậtchân thực

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

真

real, actual, true, genuine

bộ thủ 目thành phần ⿱直几
实

real, true; honest, sincere

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀头

Xuất hiện trong 30 câu