← Từ vựng
真实
zhēn shí
HSK 3
thực; thật; chân thực
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
真
real, actual, true, genuine
bộ thủ 目thành phần ⿱直几
实
real, true; honest, sincere
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀头
Xuất hiện trong 30 câu
II SA-MU-ÊN 7:28NÊ-HÊ-MI 9:13THI THIÊN 19:9THI THIÊN 43:3THI THIÊN 119:142THI THIÊN 119:151THI THIÊN 119:160Ê-SAI 42:3Ê-SAI 65:16GIÊ-RÊ-MI 42:5MA-LA-CHI 2:6LU-CA 16:11CÔNG VỤ 26:25LA-MÃ 1:25LA-MÃ 3:4LA-MÃ 3:7II CÔ-RINH 6:7PHI-LÍP 4:3PHI-LÍP 4:8TÍT 1:9I GIĂNG 5:20KHẢI THỊ 1:7KHẢI THỊ 3:7KHẢI THỊ 3:14KHẢI THỊ 6:10KHẢI THỊ 19:2KHẢI THỊ 19:9KHẢI THỊ 19:11KHẢI THỊ 21:5KHẢI THỊ 22:6