中文圣经
← Từ vựng
瞎子
xiā zi
người mùngười khiếm thị

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

瞎

blind, reckless; rash

bộ thủ 目thành phần ⿰目害Chữ khó đọc · xiā
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 41 câu