← Từ vựng
瞎子
xiā zǐ
người mù; người khiếm thị
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
瞎
blind, reckless; rash
bộ thủ 目thành phần ⿰目害
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
Xuất hiện trong 41 câu
LÊ-VI 19:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:29II SA-MU-ÊN 5:6II SA-MU-ÊN 5:8GIÓP 29:15THI THIÊN 146:8Ê-SAI 29:18Ê-SAI 35:5Ê-SAI 42:7Ê-SAI 42:16Ê-SAI 59:10GIÊ-RÊ-MI 31:8AI CA 4:14MA-THI-Ơ 9:27MA-THI-Ơ 9:28MA-THI-Ơ 11:5MA-THI-Ơ 15:14MA-THI-Ơ 15:30MA-THI-Ơ 15:31MA-THI-Ơ 20:30MA-THI-Ơ 21:14MÁC 8:22MÁC 8:23MÁC 10:46MÁC 10:49MÁC 10:50MÁC 10:51MÁC 10:52LU-CA 6:39LU-CA 7:21LU-CA 7:22LU-CA 18:35LU-CA 18:43GIĂNG 9:6GIĂNG 9:15GIĂNG 9:17GIĂNG 9:32GIĂNG 10:21GIĂNG 11:37LA-MÃ 2:19