← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
知道了
zhī dào le
đượcrồi
Hỏi về từ này
Chữ Hán
知
to know, to perceive, to comprehend
bộ thủ 矢thành phần ⿰矢口
道
method, way; path, road
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶首
了
clear; to finish; particle of completed action
bộ thủ 亅thành phần ⿱乛亅