中文圣经
← Từ vựng
知道了
zhī dào le
đượcrồi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

知

to know, to perceive, to comprehend

bộ thủ 矢thành phần ⿰矢口
道

method, way; path, road

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶首
了

clear; to finish; particle of completed action

bộ thủ 亅thành phần ⿱乛亅

Xuất hiện trong 21 câu