中文圣经
← Từ vựng
示每
shì měi
Shimei

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

示

altar; ceremony; to show, to demonstrate

bộ thủ 示thành phần ⿱二小
每

each, every

bộ thủ 母thành phần ⿱?母

Xuất hiện trong 42 câu