← Từ vựng
空
kōng
HSK 3
trống; không khí
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
空
hollow, empty, deserted, bare
bộ thủ 穴thành phần ⿱穴工
Xuất hiện trong 26 câu
SÁNG THẾ 37:24XUẤT AI-CẬP 27:8XUẤT AI-CẬP 38:7QUAN ÁN 7:16I SA-MU-ÊN 20:18I SA-MU-ÊN 20:25I SA-MU-ÊN 20:27I CÁC VUA 22:10II CÁC VUA 4:3II LỊCH SỬ 18:9NÊ-HÊ-MI 4:13NÊ-HÊ-MI 5:13THI THIÊN 90:10CHÂM NGÔN 25:14CHÂM NGÔN 26:7Ê-SAI 29:8GIÊ-RÊ-MI 14:3GIÊ-RÊ-MI 52:21Ê-XÊ-CHIÊN 12:22LU-CA 14:22LA-MÃ 9:6I CÔ-RINH 1:17I CÔ-RINH 9:15I CÔ-RINH 14:9II CÔ-RINH 9:3PHI-LÍP 2:16