中文圣经
← Từ vựng
空
kōng
HSK 3
trốngkhông khí

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

空

hollow, empty, deserted, bare

bộ thủ 穴thành phần ⿱穴工

Xuất hiện trong 26 câu