← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
米拉利
mǐ lā lì
Merari
Hỏi về từ này
Chữ Hán
米
rice, millet, grain
bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
拉
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
Xuất hiện trong 38 câu
SÁNG THẾ 46:11XUẤT AI-CẬP 6:16XUẤT AI-CẬP 6:19DÂN SỐ 3:17DÂN SỐ 3:20DÂN SỐ 3:33DÂN SỐ 3:35DÂN SỐ 3:36DÂN SỐ 4:29DÂN SỐ 4:33DÂN SỐ 4:42DÂN SỐ 4:45DÂN SỐ 7:8DÂN SỐ 10:17DÂN SỐ 26:57GIÔ-SUÊ 21:7GIÔ-SUÊ 21:34GIÔ-SUÊ 21:40I LỊCH SỬ 6:1I LỊCH SỬ 6:16I LỊCH SỬ 6:19I LỊCH SỬ 6:29I LỊCH SỬ 6:44I LỊCH SỬ 6:47I LỊCH SỬ 6:63I LỊCH SỬ 6:77I LỊCH SỬ 9:14I LỊCH SỬ 15:6I LỊCH SỬ 15:17I LỊCH SỬ 23:6I LỊCH SỬ 23:21I LỊCH SỬ 24:26I LỊCH SỬ 24:27I LỊCH SỬ 26:10I LỊCH SỬ 26:19II LỊCH SỬ 29:12II LỊCH SỬ 34:12E-XƠ-RA 8:19