← Từ vựng
红
hóng
HSK 2
đỏ; nổi tiếng; cách mạng; thưởng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
红
red, vermillion; to blush, to flush; popular
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟工
Xuất hiện trong 34 câu
SÁNG THẾ 25:30XUẤT AI-CẬP 25:5XUẤT AI-CẬP 26:14XUẤT AI-CẬP 28:17XUẤT AI-CẬP 35:7XUẤT AI-CẬP 35:23XUẤT AI-CẬP 36:19XUẤT AI-CẬP 39:10XUẤT AI-CẬP 39:34LÊ-VI 11:13LÊ-VI 13:10LÊ-VI 13:19LÊ-VI 13:24LÊ-VI 13:42LÊ-VI 13:43DÂN SỐ 19:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:12I SA-MU-ÊN 16:12I SA-MU-ÊN 17:42II CÁC VUA 3:22Ê-XƠ-TÊ 1:6CHÂM NGÔN 23:29TÌNH CA 5:10Ê-SAI 1:18Ê-SAI 6:6Ê-SAI 54:12Ê-SAI 63:1AI CA 4:7Ê-XÊ-CHIÊN 28:13NA-HÂM 2:3XA-CHA-RI 1:8XA-CHA-RI 6:2MA-THI-Ơ 20:15KHẢI THỊ 6:4