中文圣经
Từ vựng
hóng
HSK 2

đỏ; nổi tiếng; cách mạng; thưởng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

red, vermillion; to blush, to flush; popular

bộ thủ thành phần ⿰纟工

Xuất hiện trong 34 câu