中文圣经
Từ vựng
dù fù

bụng; phúc bộ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

belly; abdomen, bowels

bộ thủ thành phần ⿰⺼土

stomach, belly, abdomen; inside

bộ thủ thành phần ⿰⺼复

Xuất hiện trong 26 câu