← Từ vựng
肚腹
dù fù
bụng; phúc bộ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
肚
belly; abdomen, bowels
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼土
腹
stomach, belly, abdomen; inside
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼复
Xuất hiện trong 26 câu
DÂN SỐ 5:21DÂN SỐ 5:22DÂN SỐ 5:27QUAN ÁN 3:21QUAN ÁN 3:22II SA-MU-ÊN 2:23II SA-MU-ÊN 3:27II SA-MU-ÊN 4:6II SA-MU-ÊN 20:10GIÓP 15:2GIÓP 20:23GIÓP 40:16GIÓP 41:30THI THIÊN 17:14THI THIÊN 44:25CHÂM NGÔN 13:25CHÂM NGÔN 18:20GIÊ-RÊ-MI 51:34Ê-XÊ-CHIÊN 3:3Ê-XÊ-CHIÊN 7:19ĐA-NIÊN 2:32MÁC 7:19CÔNG VỤ 1:18LA-MÃ 16:18I CÔ-RINH 6:13PHI-LÍP 3:19