← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
肩
jiān
HSK 5
vaigánhkhuênh vai
Hỏi về từ này
Chữ Hán
肩
shoulders; to shoulder, to bear
bộ thủ ⺼thành phần ⿸户⺼
Xuất hiện trong 23 câu
SÁNG THẾ 9:23SÁNG THẾ 21:14SÁNG THẾ 49:15XUẤT AI-CẬP 28:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:12GIÔ-SUÊ 4:5QUAN ÁN 9:48QUAN ÁN 16:3RU-TƠ 3:15I SA-MU-ÊN 17:6I LỊCH SỬ 15:15NÊ-HÊ-MI 3:5GIÓP 31:36THI THIÊN 81:6Ê-SAI 3:22Ê-SAI 46:7Ê-SAI 49:22Ê-XÊ-CHIÊN 24:4Ê-XÊ-CHIÊN 29:7Ê-XÊ-CHIÊN 29:18Ê-XÊ-CHIÊN 34:21MA-THI-Ơ 23:4LU-CA 15:5