中文圣经
← Từ vựng
肩
jiān
HSK 5
vaigánhkhuênh vai

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

肩

shoulders; to shoulder, to bear

bộ thủ ⺼thành phần ⿸户⺼

Xuất hiện trong 23 câu