中文圣经
← Từ vựng
胎
tāi
HSK 7
thaiem bélótbào thainền

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

胎

embryo, fetus; car tire

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼台Chữ khó đọc · tāi

Xuất hiện trong 39 câu