← Từ vựng
胎
tāi
HSK 7
thai; em bé; lót; bào thai; nền
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
胎
embryo, fetus; car tire
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼台
Xuất hiện trong 39 câu
SÁNG THẾ 31:38DÂN SỐ 11:12DÂN SỐ 12:12QUAN ÁN 13:5QUAN ÁN 13:7NÊ-HÊ-MI 10:36GIÓP 3:3GIÓP 3:10GIÓP 3:16GIÓP 21:10GIÓP 38:8GIÓP 38:29THI THIÊN 29:9THI THIÊN 58:8THI THIÊN 127:3CHÂM NGÔN 30:16GIÁO HUẤN 5:15GIÁO HUẤN 6:3GIÁO HUẤN 6:5GIÁO HUẤN 11:5Ê-SAI 44:2Ê-SAI 44:24Ê-SAI 46:3Ê-SAI 48:8Ê-SAI 49:1Ê-SAI 49:5Ê-SAI 66:9GIÊ-RÊ-MI 4:31GIÊ-RÊ-MI 20:17GIÊ-RÊ-MI 20:18Ô-SÊ 9:14LU-CA 1:36LU-CA 1:41LU-CA 1:42LU-CA 1:44LU-CA 2:7LU-CA 2:21LU-CA 11:27GIA-CƠ 1:15