← Từ vựng
臣
chén
thần dân; tôi tớ; Kangxi radical 131
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
臣
minister, statesman, official, vassal
bộ thủ 臣thành phần ⿷匚⿻⿱丨丨?
Xuất hiện trong 34 câu
SÁNG THẾ 12:15SÁNG THẾ 40:2SÁNG THẾ 40:7DÂN SỐ 22:8DÂN SỐ 22:13DÂN SỐ 22:14DÂN SỐ 22:15DÂN SỐ 22:21DÂN SỐ 22:35DÂN SỐ 22:40DÂN SỐ 23:6DÂN SỐ 23:17II SA-MU-ÊN 12:17I CÁC VUA 10:5II LỊCH SỬ 9:4II LỊCH SỬ 9:7II LỊCH SỬ 25:17Ê-XƠ-TÊ 1:8Ê-XƠ-TÊ 2:2Ê-XƠ-TÊ 3:1GIÓP 34:18THI THIÊN 2:2THI THIÊN 105:22CHÂM NGÔN 13:17GIÁO HUẤN 10:16GIÁO HUẤN 10:17Ê-SAI 30:4Ê-SAI 33:7GIÊ-RÊ-MI 27:3GIÊ-RÊ-MI 27:4CÔNG VỤ 4:26CÔNG VỤ 12:20I PHIA-RƠ 2:14KHẢI THỊ 6:15