中文圣经
← Từ vựng
臣
chén
thần dântôi tớKangxi radical 131

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

臣

minister, statesman, official, vassal

bộ thủ 臣thành phần ⿷匚⿻⿱丨丨?Chữ khó đọc · chén

Xuất hiện trong 34 câu