← Từ vựng
虚无
xū wú
không có gì; vô; hư không
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
虚
false; worthless, hollow, empty; vain
bộ thủ 虍thành phần ⿸虍业
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
Xuất hiện trong 27 câu
LÊ-VI 19:4LÊ-VI 26:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:21I CÁC VUA 16:13I CÁC VUA 16:26II CÁC VUA 17:15I LỊCH SỬ 16:26II LỊCH SỬ 13:9THI THIÊN 31:6THI THIÊN 96:5THI THIÊN 97:7CHÂM NGÔN 23:5Ê-SAI 29:21Ê-SAI 40:17Ê-SAI 40:23Ê-SAI 41:12Ê-SAI 41:24Ê-SAI 41:29Ê-SAI 49:4GIÊ-RÊ-MI 2:5GIÊ-RÊ-MI 8:19GIÊ-RÊ-MI 10:15GIÊ-RÊ-MI 14:14GIÊ-RÊ-MI 14:22GIÊ-RÊ-MI 51:18ĐA-NIÊN 4:35GIÔ-NA 2:8