中文圣经
← Từ vựng
血
xuè
HSK 3
máu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

血

blood

bộ thủ 血thành phần ⿱丿皿

Xuất hiện trong 324 câu

…và 264 câu nữa