← Từ vựng
货
huò
HSK 4
hàng hóa; tiền; vật hàng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
货
products, merchandise; goods, commodities
bộ thủ 贝thành phần ⿱化贝
Xuất hiện trong 28 câu
SÁNG THẾ 34:23SÁNG THẾ 34:29SÁNG THẾ 36:6SÁNG THẾ 46:6XUẤT AI-CẬP 1:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:18I CÁC VUA 9:19II LỊCH SỬ 8:4II LỊCH SỬ 8:6II LỊCH SỬ 16:4II LỊCH SỬ 17:12II LỊCH SỬ 21:17II LỊCH SỬ 24:23GIÓP 20:18THI THIÊN 49:6THI THIÊN 49:10CHÂM NGÔN 8:21Ê-SAI 10:6Ê-SAI 23:18GIÊ-RÊ-MI 20:5Ê-XÊ-CHIÊN 26:12Ê-XÊ-CHIÊN 27:16Ê-XÊ-CHIÊN 27:25Ê-XÊ-CHIÊN 29:19Ê-XÊ-CHIÊN 38:12Ê-XÊ-CHIÊN 38:13MI-CA 4:13