中文圣经
← Từ vựng
货
huò
HSK 4
hàng hóatiềnvật hàng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

货

products, merchandise; goods, commodities

bộ thủ 贝thành phần ⿱化贝

Xuất hiện trong 28 câu