← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
迦密
jiā mì
Carmel
Hỏi về từ này
Chữ Hán
迦
used in transliterations
密
secret, confidential; intimate, close; dense, thick
bộ thủ 宀thành phần ⿱宓山
Xuất hiện trong 28 câu
GIÔ-SUÊ 12:22GIÔ-SUÊ 15:55GIÔ-SUÊ 19:26I SA-MU-ÊN 15:12I SA-MU-ÊN 25:2I SA-MU-ÊN 25:5I SA-MU-ÊN 25:7I SA-MU-ÊN 25:40I SA-MU-ÊN 27:3I SA-MU-ÊN 30:5II SA-MU-ÊN 2:2II SA-MU-ÊN 3:3II SA-MU-ÊN 23:35I CÁC VUA 18:19I CÁC VUA 18:20I CÁC VUA 18:42II CÁC VUA 2:25II CÁC VUA 4:25I LỊCH SỬ 3:1I LỊCH SỬ 11:37TÌNH CA 7:5Ê-SAI 33:9Ê-SAI 35:2GIÊ-RÊ-MI 46:18GIÊ-RÊ-MI 50:19A-MỐT 1:2A-MỐT 9:3NA-HÂM 1:4