← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
迦特
jiā tè
Gath
Hỏi về từ này
Chữ Hán
迦
used in transliterations
特
special, unique, distinguished
bộ thủ 牛thành phần ⿰牛寺
Xuất hiện trong 36 câu
GIÔ-SUÊ 11:22GIÔ-SUÊ 19:13GIÔ-SUÊ 19:45GIÔ-SUÊ 21:24GIÔ-SUÊ 21:25I SA-MU-ÊN 5:8I SA-MU-ÊN 6:17I SA-MU-ÊN 7:14I SA-MU-ÊN 17:4I SA-MU-ÊN 17:23I SA-MU-ÊN 17:52I SA-MU-ÊN 21:10I SA-MU-ÊN 21:12I SA-MU-ÊN 27:2I SA-MU-ÊN 27:3I SA-MU-ÊN 27:4I SA-MU-ÊN 27:11II SA-MU-ÊN 1:20II SA-MU-ÊN 15:18II SA-MU-ÊN 21:20II SA-MU-ÊN 21:22I CÁC VUA 2:39I CÁC VUA 2:40I CÁC VUA 2:41II CÁC VUA 14:25I LỊCH SỬ 6:69I LỊCH SỬ 7:21I LỊCH SỬ 8:13I LỊCH SỬ 18:1I LỊCH SỬ 20:6I LỊCH SỬ 20:8II LỊCH SỬ 11:8II LỊCH SỬ 26:6A-MỐT 6:2MI-CA 1:10MI-CA 1:14