中文圣经
← Từ vựng
迦特
jiā tè
Gath

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

迦

used in transliterations

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶加Chữ khó đọc · jiā
特

special, unique, distinguished

bộ thủ 牛thành phần ⿰牛寺

Xuất hiện trong 36 câu