中文圣经
Từ vựng
mí huò
HSK 7

lúng túng; bối rối; mê muội

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to bewitch, to charm; a fan of; infatuated

bộ thủ thành phần ⿺辶米

to confuse, to mislead; to doubt

bộ thủ thành phần ⿱或心

Xuất hiện trong 41 câu