← Từ vựng
迷惑
mí huò
HSK 7
lúng túng; bối rối; mê muội
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
迷
to bewitch, to charm; a fan of; infatuated
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶米
惑
to confuse, to mislead; to doubt
bộ thủ 心thành phần ⿱或心
Xuất hiện trong 41 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:16GIÓP 31:9Ê-SAI 19:13Ê-SAI 66:4GIÊ-RÊ-MI 10:15GIÊ-RÊ-MI 51:18Ê-XÊ-CHIÊN 14:9MA-THI-Ơ 13:22MA-THI-Ơ 24:4MA-THI-Ơ 24:5MA-THI-Ơ 24:11MA-THI-Ơ 24:24MA-THI-Ơ 26:41MA-THI-Ơ 27:64MÁC 4:19MÁC 13:5MÁC 13:6MÁC 13:22MÁC 14:38LU-CA 21:8LU-CA 22:40LU-CA 22:46GIĂNG 7:12GIĂNG 7:47CÔNG VỤ 19:26I CÔ-RINH 12:2GA-LA-TI 3:1Ê-PHÊ-SÔ 4:22CÔ-LÔ-SE 2:4I TI-MÔ-THÊ 6:9II TI-MÔ-THÊ 3:13TÍT 3:3HÊ-BƠ-RƠ 3:13II GIĂNG 1:7KHẢI THỊ 12:9KHẢI THỊ 13:14KHẢI THỊ 18:23KHẢI THỊ 19:20KHẢI THỊ 20:3KHẢI THỊ 20:8KHẢI THỊ 20:10