← Từ vựng
追上
zhuī shàng
bắt kịp; vượt qua; đi trước; theo
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
追
to pursue, to chase after; to expel
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶⿱丿㠯
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
Xuất hiện trong 26 câu
SÁNG THẾ 31:23SÁNG THẾ 31:25SÁNG THẾ 44:4SÁNG THẾ 44:6XUẤT AI-CẬP 14:9XUẤT AI-CẬP 15:9DÂN SỐ 32:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:6GIÔ-SUÊ 2:5I SA-MU-ÊN 31:3II SA-MU-ÊN 3:26II SA-MU-ÊN 17:2II CÁC VUA 5:20II CÁC VUA 25:5I LỊCH SỬ 10:3GIÓP 27:20THI THIÊN 7:5THI THIÊN 18:37THI THIÊN 40:12THI THIÊN 69:24Ê-SAI 13:15Ê-SAI 15:9GIÊ-RÊ-MI 39:5GIÊ-RÊ-MI 42:16GIÊ-RÊ-MI 52:8AI CA 1:3