中文圣经
← Từ vựng
追上
zhuī shàng
bắt kịpvượt quađi trướctheo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

追

to pursue, to chase after; to expel

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶⿱丿㠯
上

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一

Xuất hiện trong 26 câu