← Từ vựng
送给
sòng gěi
HSK 2
tặng; cho; gửi tặng; dâng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
送
to see off, to send off, to dispatch; to give
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶关
给
to give, to lend; for, by
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟合
Xuất hiện trong 30 câu
SÁNG THẾ 23:11SÁNG THẾ 24:53SÁNG THẾ 32:13SÁNG THẾ 32:18SÁNG THẾ 43:11SÁNG THẾ 43:34SÁNG THẾ 45:23DÂN SỐ 22:40I SA-MU-ÊN 17:18I SA-MU-ÊN 30:26I CÁC VUA 10:10I CÁC VUA 10:13I CÁC VUA 21:8II CÁC VUA 4:42II CÁC VUA 12:18II CÁC VUA 16:8I LỊCH SỬ 21:23II LỊCH SỬ 8:2II LỊCH SỬ 9:9II LỊCH SỬ 9:12II LỊCH SỬ 16:3II LỊCH SỬ 32:23II LỊCH SỬ 35:13Ê-SAI 21:14MI-CA 1:14MA-THI-Ơ 5:25MA-THI-Ơ 27:48MÁC 15:36LU-CA 23:36GIĂNG 2:8