中文圣经
← Từ vựng
送给
sòng gěi
HSK 2
tặngchogửi tặngdâng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

送

to see off, to send off, to dispatch; to give

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶关
给

to give, to lend; for, by

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟合

Xuất hiện trong 30 câu