中文圣经
← Từ vựng
鉴
jiàn
gươngphán xétgiáo dụcbài học

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

鉴

mirror, looking glass; to reflect

bộ thủ 金thành phần ⿱?金

Xuất hiện trong 23 câu