← Từ vựng
鉴
jiàn
gương; phán xét; giáo dục; bài học
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
鉴
mirror, looking glass; to reflect
bộ thủ 金thành phần ⿱?金
Xuất hiện trong 23 câu
SÁNG THẾ 31:49XUẤT AI-CẬP 4:31XUẤT AI-CẬP 5:21I SA-MU-ÊN 24:15I LỊCH SỬ 28:9II LỊCH SỬ 24:22GIÓP 7:18GIÓP 7:20GIÓP 28:24GIÓP 34:23THI THIÊN 17:3THI THIÊN 44:21THI THIÊN 59:4THI THIÊN 66:7THI THIÊN 139:1THI THIÊN 139:23CHÂM NGÔN 15:3CHÂM NGÔN 20:27GIÁO HUẤN 5:8GIÊ-RÊ-MI 17:10CÔNG VỤ 4:29LA-MÃ 8:27I PHIA-RƠ 2:12