中文圣经
Từ vựng
yuàn zi
HSK 2

sân; vườn; khuôn viên; patio

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

court, yard, courtyard; school

bộ thủ thành phần ⿰阝完

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 39 câu