← Từ vựng
院子
yuàn zi
HSK 2
sân; vườn; khuôn viên; patio
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
院
court, yard, courtyard; school
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝完
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
Xuất hiện trong 39 câu
XUẤT AI-CẬP 27:9XUẤT AI-CẬP 27:12XUẤT AI-CẬP 27:13XUẤT AI-CẬP 27:16XUẤT AI-CẬP 27:17XUẤT AI-CẬP 27:18XUẤT AI-CẬP 27:19XUẤT AI-CẬP 35:17XUẤT AI-CẬP 35:18XUẤT AI-CẬP 38:9XUẤT AI-CẬP 38:12XUẤT AI-CẬP 38:13XUẤT AI-CẬP 38:16XUẤT AI-CẬP 38:17XUẤT AI-CẬP 38:18XUẤT AI-CẬP 38:20XUẤT AI-CẬP 38:31XUẤT AI-CẬP 39:40XUẤT AI-CẬP 40:8XUẤT AI-CẬP 40:33LÊ-VI 6:16LÊ-VI 6:26DÂN SỐ 3:26DÂN SỐ 3:37DÂN SỐ 4:26DÂN SỐ 4:32I LỊCH SỬ 23:28I LỊCH SỬ 28:12Ê-XƠ-TÊ 1:5Ê-XƠ-TÊ 6:4Ê-XÊ-CHIÊN 40:14Ê-XÊ-CHIÊN 46:21Ê-XÊ-CHIÊN 46:22MA-THI-Ơ 26:58MA-THI-Ơ 26:69MÁC 14:66LU-CA 22:55GIĂNG 18:15KHẢI THỊ 11:2