← Từ vựng
风
fēng
HSK 1
gió; tin tức; phong cách; tập tục; truyền
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
风
wind; air; customs, manners; news
bộ thủ 风thành phần ⿵几乂
Xuất hiện trong 161 câu
SÁNG THẾ 3:8SÁNG THẾ 8:1SÁNG THẾ 30:14SÁNG THẾ 30:15SÁNG THẾ 30:16XUẤT AI-CẬP 4:6XUẤT AI-CẬP 10:19XUẤT AI-CẬP 14:21XUẤT AI-CẬP 15:10LÊ-VI 13:2LÊ-VI 13:3LÊ-VI 13:8LÊ-VI 13:9LÊ-VI 13:11LÊ-VI 13:12LÊ-VI 13:13LÊ-VI 13:15LÊ-VI 13:20LÊ-VI 13:25LÊ-VI 13:27LÊ-VI 13:30LÊ-VI 13:42LÊ-VI 13:43LÊ-VI 13:49LÊ-VI 13:51LÊ-VI 13:52LÊ-VI 14:3LÊ-VI 14:34LÊ-VI 14:44LÊ-VI 14:54LÊ-VI 14:55LÊ-VI 14:57LÊ-VI 26:36DÂN SỐ 12:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:22II SA-MU-ÊN 22:11I CÁC VUA 8:37I CÁC VUA 19:11II CÁC VUA 3:17II CÁC VUA 5:1II CÁC VUA 5:3II CÁC VUA 5:6II CÁC VUA 5:7II CÁC VUA 5:11II CÁC VUA 5:27II LỊCH SỬ 6:28II LỊCH SỬ 26:19II LỊCH SỬ 26:20GIÓP 6:26GIÓP 13:25GIÓP 21:18GIÓP 28:25GIÓP 30:15GIÓP 30:22GIÓP 37:17GIÓP 37:21THI THIÊN 1:4THI THIÊN 11:6THI THIÊN 18:10
…và 101 câu nữa