中文圣经
Từ vựng
fēng
HSK 1

gió; tin tức; phong cách; tập tục; truyền

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

wind; air; customs, manners; news

bộ thủ thành phần ⿵几乂

Xuất hiện trong 161 câu

…và 101 câu nữa