中文圣经
Từ vựng
qí mǎ

cưỡi ngựa; cỡi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to ride, to mount; cavalry

bộ thủ thành phần ⿰马奇

horse; surname

bộ thủ thành phần ⿹?一

Xuất hiện trong 28 câu