← Từ vựng
骑马
qí mǎ
cưỡi ngựa; cỡi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
骑
to ride, to mount; cavalry
bộ thủ 马thành phần ⿰马奇
马
horse; surname
bộ thủ 马thành phần ⿹?一
Xuất hiện trong 28 câu
SÁNG THẾ 49:17XUẤT AI-CẬP 15:1XUẤT AI-CẬP 15:21II CÁC VUA 9:17II CÁC VUA 9:18II CÁC VUA 9:19II CÁC VUA 18:23GIÓP 39:18THI THIÊN 76:6GIÁO HUẤN 10:7Ê-SAI 21:7Ê-SAI 30:16Ê-SAI 36:8Ê-SAI 66:20GIÊ-RÊ-MI 6:23GIÊ-RÊ-MI 17:25GIÊ-RÊ-MI 22:4GIÊ-RÊ-MI 50:42GIÊ-RÊ-MI 51:21Ê-XÊ-CHIÊN 26:10A-MỐT 2:15A-GAI 2:22XA-CHA-RI 1:11XA-CHA-RI 10:5XA-CHA-RI 12:4KHẢI THỊ 6:4KHẢI THỊ 9:17KHẢI THỊ 19:18