中文圣经
← Từ vựng
骨
gǔ
xương

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

骨

bone; skeleton; frame, framework

bộ thủ 骨thành phần ⿵冎⺼

Xuất hiện trong 24 câu