← Từ vựng
骨
gǔ
xương
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
骨
bone; skeleton; frame, framework
bộ thủ 骨thành phần ⿵冎⺼
Xuất hiện trong 24 câu
SÁNG THẾ 2:23QUAN ÁN 9:53QUAN ÁN 15:15QUAN ÁN 15:16QUAN ÁN 15:17GIÓP 4:14GIÓP 10:11GIÓP 31:22GIÓP 41:2GIÓP 41:13THI THIÊN 3:7THI THIÊN 109:24CHÂM NGÔN 3:8CHÂM NGÔN 12:4CHÂM NGÔN 14:30CHÂM NGÔN 15:30CHÂM NGÔN 16:24CHÂM NGÔN 17:22CHÂM NGÔN 25:19GIÊ-RÊ-MI 20:9Ê-XÊ-CHIÊN 37:7Ê-XÊ-CHIÊN 47:3HA-BA-CÚC 3:16LU-CA 24:39