中文圣经

SÁNG THẾ 46:16

—
16

迦得的儿子是洗非芸、哈基、书尼、以斯本、以利、亚罗底、亚列利。

jiā dé de ér zi shì xǐ fēi yún 、 hā jī 、 shū ní 、 yǐ sī běn 、 yǐ lì 、 yà luó dǐ 、 yà liè lì 。

Các con trai của Gát là Xi-phi-ôn, Ha-ghi, Su-ni, Eùt-bôn, Ê-ri, A-rô-đi và A-rê-li.

Các từ trong câu này