中文圣经

DÂN SỐ 32:3

đã biết 0/19
3

「 yà dà lù 、 dǐ běn 、 yǎ xiè 、 níng lā 、 xī shí běn 、 yǐ lì yà lì 、 shì bān 、 ní bō 、 bǐ wěn ,

A-ta-rốt, Đi-bôn, Gia-ê-xe, Nim-ra, Hết-bôn, Ê-lê-a-lê, Sê-bam, Nê-bô và Bê-ôn,

Các từ trong câu này