中文圣经
← Từ vựng
录
lù
HSK 3
chạmkhắcghi chép

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

录

to copy, to record, to write down

bộ thủ 彐thành phần ⿱彐氺

Xuất hiện trong 46 câu