← Từ vựng
稳
wěn
HSK 4
ổn định; vững chắc; vững vàng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
稳
steady, stable; solid, firm
bộ thủ 禾thành phần ⿰禾急
Xuất hiện trong 23 câu
XUẤT AI-CẬP 17:12DÂN SỐ 32:3GIÔ-SUÊ 19:38II SA-MU-ÊN 23:5II LỊCH SỬ 20:20THI THIÊN 78:53CHÂM NGÔN 20:28CHÂM NGÔN 24:3GIÁO HUẤN 12:11Ê-SAI 7:9Ê-SAI 33:23Ê-SAI 41:7Ê-SAI 44:28GIÊ-RÊ-MI 10:4HA-BA-CÚC 3:19I CÔ-RINH 10:12I CÔ-RINH 16:13GA-LA-TI 5:1PHI-LÍP 1:27PHI-LÍP 4:1CÔ-LÔ-SE 4:12I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 3:8II TÊ-SA-LÔ-NI-CA 2:15