中文圣经
← Từ vựng
稳
wěn
HSK 4
ổn địnhvững chắcvững vàng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

稳

steady, stable; solid, firm

bộ thủ 禾thành phần ⿰禾急

Xuất hiện trong 23 câu