← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
宁
níng
hòa bìnhpacifythăm viếng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
宁
calm, peaceful; healthy; rather; to prefer
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀丁
Xuất hiện trong 30 câu
SÁNG THẾ 14:5GIÔ-SUÊ 13:26I CÁC VUA 19:16II CÁC VUA 9:2II CÁC VUA 9:14II CÁC VUA 9:20I LỊCH SỬ 9:2II LỊCH SỬ 22:7E-XƠ-RA 2:43E-XƠ-RA 2:50E-XƠ-RA 2:58E-XƠ-RA 2:70E-XƠ-RA 7:7E-XƠ-RA 7:24E-XƠ-RA 8:17E-XƠ-RA 8:20NÊ-HÊ-MI 3:26NÊ-HÊ-MI 3:31NÊ-HÊ-MI 7:46NÊ-HÊ-MI 7:52NÊ-HÊ-MI 7:60NÊ-HÊ-MI 7:73NÊ-HÊ-MI 10:28NÊ-HÊ-MI 11:3NÊ-HÊ-MI 11:21THI THIÊN 38:3CHÂM NGÔN 8:10Ê-SAI 15:6GIÊ-RÊ-MI 48:34CÔ-LÔ-SE 4:15