中文圣经
← Từ vựng
宁
níng
hòa bìnhpacifythăm viếng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

宁

calm, peaceful; healthy; rather; to prefer

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀丁

Xuất hiện trong 30 câu