中文圣经
← Từ vựng
一切
yí qiè
HSK 3
Mọi thứTất cảToàn bộ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

一

one; a, an; alone

bộ thủ 一
切

to cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager

bộ thủ 刀thành phần ⿰七刀

Xuất hiện trong 1351 câu

…và 1291 câu nữa