中文圣经
Từ vựng
yí qiè
HSK 3

Mọi thứ; Tất cả; Toàn bộ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

one; a, an; alone

bộ thủ

to cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager

bộ thủ thành phần ⿰七刀

Xuất hiện trong 1349 câu

…và 1289 câu nữa