← Từ vựng
一切
yí qiè
HSK 3
Mọi thứ; Tất cả; Toàn bộ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ 一
切
to cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager
bộ thủ 刀thành phần ⿰七刀
Xuất hiện trong 1349 câu
SÁNG THẾ 1:22SÁNG THẾ 1:25SÁNG THẾ 1:26SÁNG THẾ 1:29SÁNG THẾ 1:31SÁNG THẾ 2:2SÁNG THẾ 2:3SÁNG THẾ 2:20SÁNG THẾ 3:1SÁNG THẾ 3:14SÁNG THẾ 4:21SÁNG THẾ 7:8SÁNG THẾ 7:14SÁNG THẾ 8:1SÁNG THẾ 8:17SÁNG THẾ 8:19SÁNG THẾ 9:2SÁNG THẾ 9:3SÁNG THẾ 9:10SÁNG THẾ 9:15SÁNG THẾ 9:17SÁNG THẾ 13:1SÁNG THẾ 13:15SÁNG THẾ 14:11SÁNG THẾ 14:16SÁNG THẾ 17:23SÁNG THẾ 19:12SÁNG THẾ 24:1SÁNG THẾ 24:36SÁNG THẾ 24:66SÁNG THẾ 25:5SÁNG THẾ 29:13SÁNG THẾ 31:1SÁNG THẾ 31:16SÁNG THẾ 31:18SÁNG THẾ 31:37SÁNG THẾ 32:10SÁNG THẾ 32:19SÁNG THẾ 34:23SÁNG THẾ 34:25SÁNG THẾ 34:29SÁNG THẾ 35:2SÁNG THẾ 35:6SÁNG THẾ 36:6SÁNG THẾ 39:4SÁNG THẾ 39:5SÁNG THẾ 39:6SÁNG THẾ 39:8SÁNG THẾ 41:35SÁNG THẾ 41:37SÁNG THẾ 41:48SÁNG THẾ 41:51SÁNG THẾ 45:10SÁNG THẾ 45:11SÁNG THẾ 45:13SÁNG THẾ 45:27SÁNG THẾ 46:1SÁNG THẾ 46:6SÁNG THẾ 46:32SÁNG THẾ 47:1
…và 1289 câu nữa