中文圣经
← Từ vựng
万代
wàn dài
Bandai

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

万

ten thousand; innumerable

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
代

era, generation; to substitute for, to replace

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻弋

Xuất hiện trong 24 câu