← Từ vựng
万代
wàn dài
Bandai (công ty đồ chơi)
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
万
ten thousand; innumerable
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
代
era, generation; to substitute for, to replace
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻弋
Xuất hiện trong 24 câu
XUẤT AI-CẬP 3:15LÊ-VI 6:18THI THIÊN 33:11THI THIÊN 45:17THI THIÊN 49:11THI THIÊN 72:5THI THIÊN 79:13THI THIÊN 85:5THI THIÊN 89:1THI THIÊN 89:4THI THIÊN 100:5THI THIÊN 102:12THI THIÊN 119:90THI THIÊN 135:13THI THIÊN 145:13THI THIÊN 146:10CHÂM NGÔN 27:24Ê-SAI 51:8AI CA 5:19ĐA-NIÊN 4:3ĐA-NIÊN 4:34GIÔ-ÊN 2:2GIÔ-ÊN 3:20LU-CA 1:48